誓死如歸 thệ tử như quy Hán Việt: thệ tử như quy Tổng quan Cấu tạo: 誓 (thệ) + 死 (tử) + 如 (như) + 歸 (quy)Hán Việtthệ tử như quyCấu tạo誓 + 死 + 如 + 歸 · thệ + tử + như + quy nghĩa thành phần: thệ + tử + như + quy