誓死捍衛 thệ tử hãn vệ Hán Việt: thệ tử hãn vệ Tổng quan Cấu tạo: 誓 (thệ) + 死 (tử) + 捍 (hãn) + 衛 (vệ)Hán Việtthệ tử hãn vệCấu tạo誓 + 死 + 捍 + 衛 · thệ + tử + hãn + vệ nghĩa thành phần: thệ + tử + hãn + vệ Nghĩa EngCihui 誓死捍衛 hìsǐhànwèi f.e. defy death to defend