誕幻不經 dàn huàn bù jīng · đản huyễn bất kinh Hán Việt: đản huyễn bất kinh · Pinyin: dàn huàn bù jīng Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 幻 (huyễn) + 不 (bất) + 經 (kinh)Pinyindàn huàn bù jīngHán Việtđản huyễn bất kinhCấu tạo誕 + 幻 + 不 + 經 · đản + huyễn + bất + kinh nghĩa thành phần: đản + huyễn + bất + kinh