誘捕網絡 dụ bộ võng lạc Hán Việt: dụ bộ võng lạc Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 捕 (bộ) + 網 (võng) + 絡 (lạc)Hán Việtdụ bộ võng lạcCấu tạo誘 + 捕 + 網 + 絡 · dụ + bộ + võng + lạc nghĩa thành phần: dụ + bộ + võng + lạc Nghĩa EngCihui honeynet