誘掖後進

yòu yè hòu jìn dụ dịch hậu tiến

Hán Việt: dụ dịch hậu tiến · Pinyin: yòu yè hòu jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (dụ) + (dịch) + (hậu) + (tiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 引導扶助後輩上進。《元史.卷一八六.張翥傳》:「翥勤於誘掖後進,絕去崖岸,不徒以師道自尊,用是學者樂親炙之。」

Eng

  • Cihui 誘掖後進 òuyèhòujìn f.e. help and encourage the younger generation