誘掖獎勸 yòu yè jiǎng quàn · dụ dịch tưởng khuyến Hán Việt: dụ dịch tưởng khuyến · Pinyin: yòu yè jiǎng quàn Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 掖 (dịch) + 獎 (tưởng) + 勸 (khuyến)Pinyinyòu yè jiǎng quànHán Việtdụ dịch tưởng khuyếnCấu tạo誘 + 掖 + 獎 + 勸 · dụ + dịch + tưởng + khuyến nghĩa thành phần: dụ + dịch + tưởng + khuyến