誘敵前進 dụ địch tiền tiến Hán Việt: dụ địch tiền tiến Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 敵 (địch) + 前 (tiền) + 進 (tiến)Hán Việtdụ địch tiền tiếnCấu tạo誘 + 敵 + 前 + 進 · dụ + địch + tiền + tiến nghĩa thành phần: dụ + địch + tiền + tiến Nghĩa EngCihui 誘敵前進 òudí qiánjìn v.p. entice the enemy to advance