誘秦誆楚 yòu qín kuāng chǔ · dụ tần cuống sở Hán Việt: dụ tần cuống sở · Pinyin: yòu qín kuāng chǔ Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 秦 (tần) + 誆 (cuống) + 楚 (sở)Pinyinyòu qín kuāng chǔHán Việtdụ tần cuống sởCấu tạo誘 + 秦 + 誆 + 楚 · dụ + tần + cuống + sở nghĩa thành phần: dụ + tần + cuống + sở