誘致墮落 dụ trí đọa lạc Hán Việt: dụ trí đọa lạc Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 致 (trí) + 墮 (đọa) + 落 (lạc)Hán Việtdụ trí đọa lạcCấu tạo誘 + 致 + 墮 + 落 · dụ + trí + đọa + lạc nghĩa thành phần: dụ + trí + đọa + lạc Nghĩa EngCihui 誘致墮落 òuzhìduòluò f.e. lead to one's degeneration