誘蟲光譜 dụ trùng quang phổ Hán Việt: dụ trùng quang phổ Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 蟲 (trùng) + 光 (quang) + 譜 (phổ)Hán Việtdụ trùng quang phổCấu tạo誘 + 蟲 + 光 + 譜 · dụ + trùng + quang + phổ nghĩa thành phần: dụ + trùng + quang + phổ Nghĩa EngCihui 誘蟲光譜 òuchóng guāngpǔ n. insect-attracting light