語不驚人

yǔ bù jīng rèn ngữ bất kinh nhân

Hán Việt: ngữ bất kinh nhân · Pinyin: yǔ bù jīng rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (bất) + (kinh) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語句平凡無奇,不引人注意。唐.杜甫〈江上值水如海勢聊短述〉詩:「為人性僻耽佳句,語不驚人死不休。」