語內比譯 ngữ nội bỉ dịch Hán Việt: ngữ nội bỉ dịch Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 內 (nội) + 比 (bỉ) + 譯 (dịch)Hán Việtngữ nội bỉ dịchCấu tạo語 + 內 + 比 + 譯 · ngữ + nội + bỉ + dịch nghĩa thành phần: ngữ + nội + bỉ + dịch Nghĩa EngCihui 語內比譯 ǔnèi bǐyì n. <lg.> intralingual transposition