語出月脅 yǔ chū yuè xié · ngữ xuất nguyệt hiếp Hán Việt: ngữ xuất nguyệt hiếp · Pinyin: yǔ chū yuè xié Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 出 (xuất) + 月 (nguyệt) + 脅 (hiếp)Pinyinyǔ chū yuè xiéHán Việtngữ xuất nguyệt hiếpCấu tạo語 + 出 + 月 + 脅 · ngữ + xuất + nguyệt + hiếp nghĩa thành phần: ngữ + xuất + nguyệt + hiếp