語勢加強 ngữ thế gia cường Hán Việt: ngữ thế gia cường Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 勢 (thế) + 加 (gia) + 強 (cường)Hán Việtngữ thế gia cườngCấu tạo語 + 勢 + 加 + 強 · ngữ + thế + gia + cường nghĩa thành phần: ngữ + thế + gia + cường Nghĩa EngCihui 語勢加強 ǔshì jiāqiáng n. <lg.> emphasis