語喫氣阻 yǔ chī qì zǔ · ngữ khiết khí trở Hán Việt: ngữ khiết khí trở · Pinyin: yǔ chī qì zǔ Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 喫 (khiết) + 氣 (khí) + 阻 (trở)Pinyinyǔ chī qì zǔHán Việtngữ khiết khí trởCấu tạo語 + 喫 + 氣 + 阻 · ngữ + khiết + khí + trở nghĩa thành phần: ngữ + khiết + khí + trở