語境照應

ngữ cảnh chiếu ứng

Hán Việt: ngữ cảnh chiếu ứng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (cảnh) + (chiếu) + (ứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語境照應 ǔjìng zhàoyìng n. <lg.> endophora