語境翻譯

ngữ cảnh phiên dịch

Hán Việt: ngữ cảnh phiên dịch

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (cảnh) + (phiên) + (dịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語境翻譯 ǔjìng fānyì n. <lg.> contextual translation