語境自由

ngữ cảnh tự do

Hán Việt: ngữ cảnh tự do

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (cảnh) + (tự) + (do)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語境自由 ǔjìng zìyóu attr. <lg.> context-free