語境限制

ngữ cảnh hạn chế

Hán Việt: ngữ cảnh hạn chế

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (cảnh) + (hạn) + (chế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語境限制 ǔjìng xiànzhì n. <lg.> contextual restriction