語境限定語言

ngữ cảnh hạn định ngữ ngôn

Hán Việt: ngữ cảnh hạn định ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (cảnh) + (hạn) + (định) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語境限定語言 ǔjìng xiàndìng yǔyán n. <lg.> context-sensitive language