語妙天下 yǔ miào tiān xià · ngữ diệu thiên hạ Hán Việt: ngữ diệu thiên hạ · Pinyin: yǔ miào tiān xià Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 妙 (diệu) + 天 (thiên) + 下 (hạ)Pinyinyǔ miào tiān xiàHán Việtngữ diệu thiên hạCấu tạo語 + 妙 + 天 + 下 · ngữ + diệu + thiên + hạ nghĩa thành phần: ngữ + diệu + thiên + hạ Nghĩa EngCihui 語妙天下 ǔmiàotiānxià f.e. speak with inimitable wit