語意空靈

ngữ ý không linh

Hán Việt: ngữ ý không linh

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ý) + (không) + (linh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語意空靈 ǔyì kōnglíng n. <lg.> semantically bleached verb