語態同化 ngữ thái đồng hóa Hán Việt: ngữ thái đồng hóa Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 態 (thái) + 同 (đồng) + 化 (hóa)Hán Việtngữ thái đồng hóaCấu tạo語 + 態 + 同 + 化 · ngữ + thái + đồng + hóa nghĩa thành phần: ngữ + thái + đồng + hóa Nghĩa EngCihui 語態同化 ǔtài tónghuà n. <lg.> speech accommodation