語控裝置

ngữ khống trang trí

Hán Việt: ngữ khống trang trí

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (khống) + (trang) + (trí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語控裝置 ǔkòngzhuāngzhì n. voice-operated device M:¹tái