語法序列 ngữ pháp tự liệt Hán Việt: ngữ pháp tự liệt Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 法 (pháp) + 序 (tự) + 列 (liệt)Hán Việtngữ pháp tự liệtCấu tạo語 + 法 + 序 + 列 · ngữ + pháp + tự + liệt nghĩa thành phần: ngữ + pháp + tự + liệt Nghĩa EngCihui 語法序列 ǔfǎ xùliè n. <lg.> grammatical sequence