語法錯亂

ngữ pháp thác loạn

Hán Việt: ngữ pháp thác loạn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (pháp) + (thác) + (loạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語法錯亂 ǔfǎ cuòluàn n. <lg.> agrammatism