語用錯誤

ngữ dụng thác ngộ

Hán Việt: ngữ dụng thác ngộ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (dụng) + (thác) + (ngộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語用錯誤 ǔyòng cuòwù n. <lg.> pragmatic error