語短情長 yǔ duǎn qíng cháng · ngữ đoản tình trường Hán Việt: ngữ đoản tình trường · Pinyin: yǔ duǎn qíng cháng Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 短 (đoản) + 情 (tình) + 長 (trường)Pinyinyǔ duǎn qíng chángHán Việtngữ đoản tình trườngCấu tạo語 + 短 + 情 + 長 · ngữ + đoản + tình + trường nghĩa thành phần: ngữ + đoản + tình + trường