語符列元素 ngữ phù liệt nguyên tố Hán Việt: ngữ phù liệt nguyên tố Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 符 (phù) + 列 (liệt) + 元 (nguyên) + 素 (tố)Hán Việtngữ phù liệt nguyên tốCấu tạo語 + 符 + 列 + 元 + 素 · ngữ + phù + liệt + nguyên + tố nghĩa thành phần: ngữ + phù + liệt + nguyên + tố Nghĩa EngCihui 語符列元素 ǔfúliè yuánsù n. <lg.> formative