語篇分析 ngữ thiên phân tích Hán Việt: ngữ thiên phân tích Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 篇 (thiên) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việtngữ thiên phân tíchCấu tạo語 + 篇 + 分 + 析 · ngữ + thiên + phân + tích nghĩa thành phần: ngữ + thiên + phân + tích Nghĩa EngCihui 語篇分析 ǔpiān fēnxi n. <lg.> discourse analysis