語簡意賅

yǔ jiǎn yì gāi ngữ giản ý cai

Hán Việt: ngữ giản ý cai · Pinyin: yǔ jiǎn yì gāi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (giản) + (ý) + (cai)