語言實習室 ngữ ngôn thật tập thất Hán Việt: ngữ ngôn thật tập thất Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 實 (thật) + 習 (tập) + 室 (thất)Hán Việtngữ ngôn thật tập thấtCấu tạo語 + 言 + 實 + 習 + 室 · ngữ + ngôn + thật + tập + thất nghĩa thành phần: ngữ + ngôn + thật + tập + thất Nghĩa EngCihui 語言實習室 ǔyán shíxíshì p.w. language lab M:¹jiān