語言當地化

ngữ ngôn đương địa hóa

Hán Việt: ngữ ngôn đương địa hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (đương) + (địa) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語言當地化 ǔyán dāngdìhuà n. <lg.> naturalization; localization