語言相對性

ngữ ngôn tương đối tính

Hán Việt: ngữ ngôn tương đối tính

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (tương) + (đối) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語言相對性 ǔyán xiāngduìxìng n. <lg.> linguistic relativity