語言社會心理學

ngữ ngôn xã hội tâm lí học

Hán Việt: ngữ ngôn xã hội tâm lí học

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (xã) + (hội) + (tâm) + (lí) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語言社會心理學 ǔyán shèhuì xīnlǐxué n. <lg.> social psychology of language