語言資料庫

ngữ ngôn tư liêu khố

Hán Việt: ngữ ngôn tư liêu khố

Tổng quan

tập sao lục, tập văn, (sinh vật học) thể

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (tư) + (liêu) + (khố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập sao lục, tập văn, (sinh vật học) thể