語近指遠 yǔ jìn zhǐ yuǎn · ngữ cận chỉ viễn Hán Việt: ngữ cận chỉ viễn · Pinyin: yǔ jìn zhǐ yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 近 (cận) + 指 (chỉ) + 遠 (viễn)Pinyinyǔ jìn zhǐ yuǎnHán Việtngữ cận chỉ viễnCấu tạo語 + 近 + 指 + 遠 · ngữ + cận + chỉ + viễn nghĩa thành phần: ngữ + cận + chỉ + viễn