語重心沉

yǔ zhòng xīn chén ngữ trọng tâm trầm

Hán Việt: ngữ trọng tâm trầm · Pinyin: yǔ zhòng xīn chén

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (trọng) + (tâm) + (trầm)