語重心沉 yǔ zhòng xīn chén · ngữ trọng tâm trầm Hán Việt: ngữ trọng tâm trầm · Pinyin: yǔ zhòng xīn chén Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 重 (trọng) + 心 (tâm) + 沉 (trầm)Pinyinyǔ zhòng xīn chénHán Việtngữ trọng tâm trầmCấu tạo語 + 重 + 心 + 沉 · ngữ + trọng + tâm + trầm nghĩa thành phần: ngữ + trọng + tâm + trầm