語長心重 yǔ cháng xīn zhòng · ngữ trường tâm trọng Hán Việt: ngữ trường tâm trọng · Pinyin: yǔ cháng xīn zhòng Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 長 (trường) + 心 (tâm) + 重 (trọng)Pinyinyǔ cháng xīn zhòngHán Việtngữ trường tâm trọngCấu tạo語 + 長 + 心 + 重 · ngữ + trường + tâm + trọng nghĩa thành phần: ngữ + trường + tâm + trọng