語音處理 ngữ âm xử lí Hán Việt: ngữ âm xử lí Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 音 (âm) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtngữ âm xử líCấu tạo語 + 音 + 處 + 理 · ngữ + âm + xử + lí nghĩa thành phần: ngữ + âm + xử + lí Nghĩa EngCihui 語音處理 ǔyīn chǔlǐ n. speech processing