語音輸入 yǔ yīn shū rù · ngữ âm thâu nhập Hán Việt: ngữ âm thâu nhập · Pinyin: yǔ yīn shū rù Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 音 (âm) + 輸 (thâu) + 入 (nhập)Pinyinyǔ yīn shū rùHán Việtngữ âm thâu nhậpCấu tạo語 + 音 + 輸 + 入 · ngữ + âm + thâu + nhập nghĩa thành phần: ngữ + âm + thâu + nhập