語音通訊通道
ngữ âm thông tấn thông đạo
Hán Việt: ngữ âm thông tấn thông đạo · Pinyin: yǔ yīn tōng xùn tōng dào
Tổng quan
kênh liên lạc thoại
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 音 (âm) + 通 (thông) + 訊 (tấn) + 通 (thông) + 道 (đạo)
Nghĩa
Việt
- Cihui kênh liên lạc thoại