語首接添

ngữ thủ tiếp thiêm

Hán Việt: ngữ thủ tiếp thiêm

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (thủ) + (tiếp) + (thiêm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語首接添 ǔshǒu jiētiān n. prefixation