語體文
ngữ thể văn
Hán Việt: ngữ thể văn · Pinyin: yǔ tǐ wén
Tổng quan
văn nói: văn Bạch thoại
Nghĩa
Việt
- Cihui văn nói; văn Bạch thoại。白話文。
- Cihui văn nói: văn Bạch thoại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用詞、語法等各方面接近口頭語言的書面語。也稱為「白話文」。
Eng
- Cihui 語體文 ǔtǐwén n. vernacular writing M:¹piān