誠品書店 chèng pǐn shū diàn · thành phẩm thư điếm Hán Việt: thành phẩm thư điếm · Pinyin: chèng pǐn shū diàn Tổng quan Cấu tạo: 誠 (thành) + 品 (phẩm) + 書 (thư) + 店 (điếm)Pinyinchèng pǐn shū diànHán Việtthành phẩm thư điếmCấu tạo誠 + 品 + 書 + 店 · thành + phẩm + thư + điếm nghĩa thành phần: thành + phẩm + thư + điếm