诚己刑物 thành kỉ hình vật Hán Việt: thành kỉ hình vật Tổng quan Cấu tạo: 诚 (thành) + 己 (kỉ) + 刑 (hình) + 物 (vật)Hán Việtthành kỉ hình vậtCấu tạo诚 + 己 + 刑 + 物 · thành + kỉ + hình + vật nghĩa thành phần: thành + kỉ + hình + vật