誠心正意
thành tâm chánh ý
Hán Việt: thành tâm chánh ý · Pinyin: chéng xīn zhèng yì
Tổng quan
xem 誠心誠意|诚心诚意
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 誠心誠意|诚心诚意
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 真摯誠懇。明.無名氏《孟母三移》第四折:「則為他治國齊家存妙策,誠心正意請賢臣。」也作「誠心誠意」。
Eng
- CC-CEDICT see 誠心誠意|诚心诚意[cheng2 xin1 cheng2 yi4]
- Cihui see 誠心誠意|诚心诚意