诚悬笔谏 thành huyền bút gián Hán Việt: thành huyền bút gián Tổng quan Cấu tạo: 诚 (thành) + 悬 (huyền) + 笔 (bút) + 谏 (gián)Hán Việtthành huyền bút giánCấu tạo诚 + 悬 + 笔 + 谏 · thành + huyền + bút + gián nghĩa thành phần: thành + huyền + bút + gián