誠有此事 thành hữu thử sự Hán Việt: thành hữu thử sự Tổng quan Cấu tạo: 誠 (thành) + 有 (hữu) + 此 (thử) + 事 (sự)Hán Việtthành hữu thử sựCấu tạo誠 + 有 + 此 + 事 · thành + hữu + thử + sự nghĩa thành phần: thành + hữu + thử + sự Nghĩa EngCihui 誠有此事 héngyǒucǐshì f.e. there actually is/was such a thing