誣捏盜竊

vu niết đạo thiết

Hán Việt: vu niết đạo thiết

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (niết) + (đạo) + (thiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 誣捏盜竊 ūniē dàoqiè v.p. trump up a charge of burglary